objectiveness
objectiveness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính khách quan; trạng thái hoặc phẩm chất không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân hay thành kiến, nhìn nhận sự việc dựa trên sự thật và bằng chứng.
objectiveness (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến một đối tượng, mục tiêu hoặc mang tính hướng đến mục tiêu; đặc trưng cho việc tập trung vào vật thể/mục tiêu hơn là cảm xúc hoặc ý kiến chủ quan.
Liên quan đến một đối tượng, mục tiêu hoặc mang tính hướng đến mục tiêu; đặc trưng cho việc tập trung vào vật thể/mục tiêu hơn là cảm xúc hoặc ý kiến chủ quan.
relating to or characteristic of an object or goal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính khách quan (objectiveness) đề cập đến khả năng đánh giá hoặc xử lý thông tin một cách không thiên lệch và vô tư. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, báo chí và nghiên cứu để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực và tính chính xác. Trong tiếng Anh, "objectivity" thường được sử dụng thay cho "objectiveness", nhưng cả hai đều mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, "objectivity" phổ biến hơn trong các văn bản học thuật.