Bản dịch của từ Obstructs scheduling trong tiếng Việt

Obstructs scheduling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstructs scheduling(Phrase)

ˈɒbstrʌkts skˈɛdjuːlɪŋ
ˈɑbˌstrəkts ˈʃɛdʒuɫɪŋ
01

Tạo ra những trở ngại khiến việc lên lịch trở nên khó khăn

To create obstacles that make scheduling difficult

Ví dụ
02

Để ngăn chặn hoặc cản trở việc lên lịch cho các hoạt động hoặc sự kiện

To prevent or hinder the scheduling of activities or events

Ví dụ
03

Cản trở hoặc can thiệp vào việc sắp xếp thời gian cho các sự kiện

To block or interfere with the planning of times for events

Ví dụ