ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Obstructs scheduling
Tạo ra những trở ngại khiến việc lên lịch trở nên khó khăn
To create obstacles that make scheduling difficult
Để ngăn chặn hoặc cản trở việc lên lịch cho các hoạt động hoặc sự kiện
To prevent or hinder the scheduling of activities or events
Cản trở hoặc can thiệp vào việc sắp xếp thời gian cho các sự kiện
To block or interfere with the planning of times for events