obtainment
obtainment (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình có được một thứ gì đó; việc thu được, giành được hoặc mua được cái gì đó.
Hành động hoặc quá trình có được một thứ gì đó; việc thu được, giành được hoặc mua được cái gì đó.
The act of obtaining something acquisition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của obtainment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
obtainment | obtainments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Obtainment" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình thu thập, đạt được một cái gì đó, thường liên quan đến quyền lợi, thông tin hoặc tài nguyên. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và pháp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "obtainment" được viết và phát âm giống nhau, nhưng ở tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn, thường thay thế bằng "acquisition". "Obtainment" thường có cảm giác chính thức hơn và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.