Bản dịch của từ Occasional clarity trong tiếng Việt

Occasional clarity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occasional clarity(Noun)

əkˈeɪʒənəl klˈærɪti
əˈkeɪʒənəɫ ˈkɫærəti
01

Tính minh bạch

Easily observable or understandable

容易观察到或理解的特性

Ví dụ
02

Tình trạng rõ ràng hoặc minh bạch trong việc hiểu biết hoặc nhìn nhận

A clear or transparent state of understanding or awareness.

这是指在理解或认知方面的清晰或透明状态。

Ví dụ
03

Sự rõ ràng, không mơ hồ hoặc nhầm lẫn

Clarity and the absence of ambiguity

清晰且没有模糊之处

Ví dụ