Bản dịch của từ Occasional table trong tiếng Việt

Occasional table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occasional table(Noun)

əkˈeɪʒənl tˈeɪbl
əkˈeɪʒənl tˈeɪbl
01

Một chiếc bàn nhỏ có thể dùng để nhiều mục đích khác nhau và dễ dàng di chuyển hoặc thay đổi vị trí.

The small table can be used for various purposes and is easy to move or reposition.

一个用途多样、易于移动或调整位置的小桌子。

Ví dụ
02

Một bàn thường được dùng để đặt đồ trang trí hoặc đồ uống trong các buổi tụ họp xã hội.

A tray is commonly used to serve decorations or drinks at social gatherings.

这是一张通常用来放置装饰品或饮料,方便社交聚会时使用的桌子。

Ví dụ
03

Một chiếc đồ nội thất được thiết kế để sử dụng thoải mái trong không gian sinh hoạt, thường đa năng trong chức năng.

A piece of furniture designed for comfortable use in living spaces, often versatile.

一件专为居家空间设计、注重舒适且多功能的家具。

Ví dụ