Bản dịch của từ Ocular trong tiếng Việt
Ocular

Ocular (Noun)
Thị kính của kính hiển vi hoặc kính thiên văn.
Eyepiece of a microscope or telescope.
The ocular of the microscope magnifies the specimen for observation.
Kính ngắm của kính hiển vi phóng đại mẫu để quan sát.
The telescope's ocular allows astronomers to view distant galaxies.
Kính ngắm của kính thiên văn cho phép nhà thiên văn quan sát các thiên hà xa xôi.
Is the ocular of a microscope different from that of a telescope?
Kính ngắm của kính hiển vi khác với kính ngắm của kính thiên văn không?
Ocular (Noun Countable)
Ống nhòm hoặc dụng cụ quang học khác để quan sát các vật thể ở xa hoặc nhỏ.
Binoculars or other optical instrument for viewing distant or small objects.
She used oculars to observe the rare bird species in the park.
Cô ấy đã sử dụng kính để quan sát các loài chim hiếm trong công viên.
He couldn't find his oculars before the nature photography competition.
Anh ấy không thể tìm thấy kính của mình trước cuộc thi chụp ảnh thiên nhiên.
Did you remember to bring your oculars for the bird-watching event?
Bạn có nhớ mang kính của mình cho sự kiện quan sát chim không?
Họ từ
Từ "ocular" xuất phát từ tiếng Latin "ocularis", có nghĩa là "thuộc về mắt". Trong ngữ cảnh y học và sinh học, từ này thường được sử dụng để mô tả những phần liên quan đến mắt hoặc thị giác. Trong tiếng Anh, "ocular" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "ocular" có thể được sử dụng để phân biệt các loại kiểm tra hoặc phương pháp liên quan đến việc quan sát bằng mắt.
Từ "ocular" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ocularis", bắt nguồn từ "oculus", có nghĩa là "mắt". Thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 14 và được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực y học và khoa học thị giác để chỉ những yếu tố liên quan đến mắt hoặc tầm nhìn. Sự phát triển của từ này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc cơ thể và chức năng thị giác, được áp dụng rộng rãi trong ngữ cảnh hiện đại để mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến mắt hoặc nhận thức thị giác.
Từ "ocular" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến y học và sinh học. Trong các phần thi như Reading và Writing, từ này thường được dùng để mô tả các khía cạnh liên quan đến mắt hoặc thị giác. Bên ngoài IELTS, "ocular" thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu và trong lĩnh vực nhãn khoa, thể hiện sự kết nối với các vấn đề thị lực và bệnh lý liên quan đến mắt.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp