Bản dịch của từ Ocular trong tiếng Việt
Ocular

Ocular (Noun)
Phần ống kính để nhìn trực tiếp vào kính hiển vi hoặc kính thiên văn; tức là mắt kính, nơi đặt mắt để quan sát.
Eyepiece of a microscope or telescope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ocular (Noun Countable)
Một dụng cụ quang học dùng để nhìn các vật ở xa hoặc các vật nhỏ, ví dụ như ống nhòm hoặc kính hiển vi cầm tay.
Binoculars or other optical instrument for viewing distant or small objects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ocular" xuất phát từ tiếng Latin "ocularis", có nghĩa là "thuộc về mắt". Trong ngữ cảnh y học và sinh học, từ này thường được sử dụng để mô tả những phần liên quan đến mắt hoặc thị giác. Trong tiếng Anh, "ocular" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "ocular" có thể được sử dụng để phân biệt các loại kiểm tra hoặc phương pháp liên quan đến việc quan sát bằng mắt.
Từ "ocular" xuất phát từ tiếng Latin "ocularis", có nghĩa là "thuộc về mắt". Trong ngữ cảnh y học và sinh học, từ này thường được sử dụng để mô tả những phần liên quan đến mắt hoặc thị giác. Trong tiếng Anh, "ocular" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "ocular" có thể được sử dụng để phân biệt các loại kiểm tra hoặc phương pháp liên quan đến việc quan sát bằng mắt.
