Anh - Việt

Bản dịch của từ Odds on trong tiếng Việt

odds on

AdjectivePrepositionNoun Countable

odds on (Adjective)

/ˈɑdsən/
/ˈɑdsən/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng xảy ra hoặc thành công cao; rất có thể đúng hoặc thắng.

having a high probability of occurring or being successful.

Ví dụ
Khả năng trúng số của cô ấy rất nhỏ nhưng có thể xảy ra.Her odds on winning the lottery were slim but possible.
Khả năng nhận được công việc của Tom tăng lên sau cuộc phỏng vấn.Tom's odds on getting the job increased after the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

odds on (Preposition)

/ˈɑdsən/
/ˈɑdsən/
AI

Nghĩa 01

diễn tả tình huống hoặc lựa chọn có khả năng xảy ra cao hơn; đứng về phía có lợi, ủng hộ một kết quả nào đó.

in favor of.

Ví dụ
Hầu hết mọi người đều có ý kiến ủng hộ trung tâm cộng đồng mới.Most people were odds on supporting the new community center.
Khả năng được chấp thuận cho sự kiện từ thiện rất cao.The odds on approval for the charity event were high.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

odds on (Noun Countable)

/ˈɑdsən/
/ˈɑdsən/
AI

Nghĩa 01

Xác suất hoặc khả năng rằng một điều cụ thể sẽ xảy ra hoặc không xảy ra; tỉ lệ khả năng xảy ra một sự kiện.

the probability that a particular thing will or will not happen.

Ví dụ
Khả năng trúng số là cực kỳ thấp.The odds on winning the lottery are incredibly low.
Khả năng cô ấy được thăng chức dường như rất mong manh.The odds on her getting the promotion seemed slim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh