Bản dịch của từ Odorless trees trong tiếng Việt

Odorless trees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odorless trees(Noun)

ˈəʊdələs trˈiːz
ˈoʊdɝɫəs ˈtriz
01

Cây được phân loại dựa trên việc không có mùi trong gỗ hoặc lá.

Trees classified by their lack of odor in wood or foliage

Ví dụ
02

Các loài cây được cho là không có hương thơm

Species of trees that are considered to have no fragrance

Ví dụ
03

Một loại cây không tỏa ra mùi hương đáng chú ý nào.

A type of tree that does not emit any noticeable scent

Ví dụ