Bản dịch của từ Oenanthol trong tiếng Việt

Oenanthol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oenanthol(Noun)

ˈoʊnənθˌɔl
ˈoʊnənθˌɔl
01

Một hợp chất aldehyde dạng lỏng, có mùi trái cây, được chiết xuất bằng cách chưng cất dầu thầu dầu và dùng trong nước hoa (còn gọi là heptanal).

A liquid aldehyde with a fruity odour obtained by distilling castor oil and used in perfumery 1heptanal CH₃CH₂₅CHO.

一种果香的液体醛,来自蓖麻油,常用于香水中(七碳醛)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh