Bản dịch của từ Castor trong tiếng Việt

Castor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Castor(Noun)

kˈæstɚ
kˈæstəɹ
01

Một bánh xe nhỏ (thường có thể quay 360 độ) gắn vào chân hoặc đế của đồ nội thất nặng để dễ dàng di chuyển đồ đó.

Each of a set of small swivelling wheels fixed to the legs or base of a heavy piece of furniture so that it can be moved easily.

一个可旋转的小轮子,装在重家具的底部以方便移动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chất dầu màu nâu đỏ được tiết ra từ cơ quan ở hải ly, thường được dùng trong y học cổ truyền và nước hoa.

An oily reddishbrown substance secreted by beavers used in medicine and perfumes.

海狸分泌的一种红棕色油性物质,用于医学和香水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Castor là tên của một trong hai anh em sinh đôi trong thần thoại Hy Lạp, anh em của Pollux (Pollux trong cặp song sinh Castor và Pollux).

The twin brother of Pollux.

卡斯托(希腊神话中的双胞胎之一)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Castor là ngôi sao sáng đứng thứ hai trong chòm sao Song Tử, nằm gần ngôi sao Pollux. Đây là một hệ sao đa phân gồm nhiều sao; ba thành phần có thể nhìn thấy bằng kính thiên văn cỡ trung bình là các hệ sao đôi rất gần nhau.

The secondbrightest star in the constellation Gemini close to Pollux It is a multiple star system the three components visible in a moderate telescope being close binaries.

双子座中第二亮星,靠近波鲁克斯的多重星系统。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một lọ nhỏ có nắp hoặc mặt trên có các lỗ để rắc gia vị, thường dùng để rắc đường, tiêu, muối hoặc các loại gia vị bột khác.

A small container with holes in the top especially one used for sprinkling sugar or pepper.

撒料瓶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ