Bản dịch của từ Castor trong tiếng Việt
Castor

Castor (Noun)
Một chất dầu màu nâu đỏ được tiết ra từ cơ quan ở hải ly, thường được dùng trong y học cổ truyền và nước hoa.
An oily reddishbrown substance secreted by beavers used in medicine and perfumes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Castor là ngôi sao sáng đứng thứ hai trong chòm sao Song Tử, nằm gần ngôi sao Pollux. Đây là một hệ sao đa phân gồm nhiều sao; ba thành phần có thể nhìn thấy bằng kính thiên văn cỡ trung bình là các hệ sao đôi rất gần nhau.
The secondbrightest star in the constellation Gemini close to Pollux It is a multiple star system the three components visible in a moderate telescope being close binaries.
Một lọ nhỏ có nắp hoặc mặt trên có các lỗ để rắc gia vị, thường dùng để rắc đường, tiêu, muối hoặc các loại gia vị bột khác.
A small container with holes in the top especially one used for sprinkling sugar or pepper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "castor" chỉ đến một loại cây có tên khoa học là Ricinus communis, được biết đến chủ yếu vì hạt của nó cho ra dầu thầu dầu (castor oil). Tại Mỹ, "castor" thường được đề cập đến trong ngữ cảnh y tế và công nghiệp, trong khi ở Anh, thuật ngữ này cũng có thể liên quan đến việc mô tả loài động vật có lông dày, gọi là beaver. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số ý nghĩa liên quan.
Từ "castor" chỉ đến một loại cây có tên khoa học là Ricinus communis, được biết đến chủ yếu vì hạt của nó cho ra dầu thầu dầu (castor oil). Tại Mỹ, "castor" thường được đề cập đến trong ngữ cảnh y tế và công nghiệp, trong khi ở Anh, thuật ngữ này cũng có thể liên quan đến việc mô tả loài động vật có lông dày, gọi là beaver. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số ý nghĩa liên quan.
