Bản dịch của từ Castor trong tiếng Việt
Castor

Castor(Noun)
Một chất dầu màu nâu đỏ được tiết ra từ cơ quan ở hải ly, thường được dùng trong y học cổ truyền và nước hoa.
An oily reddishbrown substance secreted by beavers used in medicine and perfumes.
Castor là ngôi sao sáng đứng thứ hai trong chòm sao Song Tử, nằm gần ngôi sao Pollux. Đây là một hệ sao đa phân gồm nhiều sao; ba thành phần có thể nhìn thấy bằng kính thiên văn cỡ trung bình là các hệ sao đôi rất gần nhau.
The secondbrightest star in the constellation Gemini close to Pollux It is a multiple star system the three components visible in a moderate telescope being close binaries.
Một lọ nhỏ có nắp hoặc mặt trên có các lỗ để rắc gia vị, thường dùng để rắc đường, tiêu, muối hoặc các loại gia vị bột khác.
A small container with holes in the top especially one used for sprinkling sugar or pepper.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "castor" chỉ đến một loại cây có tên khoa học là Ricinus communis, được biết đến chủ yếu vì hạt của nó cho ra dầu thầu dầu (castor oil). Tại Mỹ, "castor" thường được đề cập đến trong ngữ cảnh y tế và công nghiệp, trong khi ở Anh, thuật ngữ này cũng có thể liên quan đến việc mô tả loài động vật có lông dày, gọi là beaver. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số ý nghĩa liên quan.
Từ "castor" bắt nguồn từ tiếng Latinh "castor", có nghĩa là "nhộng" hay "ngựa". Nguyên thủy, thuật ngữ này dùng để chỉ động vật gặm nhấm Castor canadensis, nổi tiếng với khả năng xây dựng đập và nhà ở bằng gỗ. Trong y học cổ điển, "castor" chỉ chất dịch tiết ra từ tuyến của loài này, được coi là có dược tính. Ngày nay, từ này không chỉ ghi nhận loài động vật mà còn ám chỉ các sản phẩm chiết xuất từ chúng, như dầu castor.
Từ "castor" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong văn cảnh đời sống hàng ngày, "castor" được nhắc đến chủ yếu liên quan đến động vật như hải ly (beaver), hoặc trong ngành công nghiệp, như là loại dầu từ hạt thầu dầu (castor oil) có ứng dụng trong y học và mỹ phẩm. Sự xuất hiện của từ này thường gắn liền với các lĩnh vực khoa học, nông nghiệp và công nghiệp chế biến.
Họ từ
Từ "castor" chỉ đến một loại cây có tên khoa học là Ricinus communis, được biết đến chủ yếu vì hạt của nó cho ra dầu thầu dầu (castor oil). Tại Mỹ, "castor" thường được đề cập đến trong ngữ cảnh y tế và công nghiệp, trong khi ở Anh, thuật ngữ này cũng có thể liên quan đến việc mô tả loài động vật có lông dày, gọi là beaver. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số ý nghĩa liên quan.
Từ "castor" bắt nguồn từ tiếng Latinh "castor", có nghĩa là "nhộng" hay "ngựa". Nguyên thủy, thuật ngữ này dùng để chỉ động vật gặm nhấm Castor canadensis, nổi tiếng với khả năng xây dựng đập và nhà ở bằng gỗ. Trong y học cổ điển, "castor" chỉ chất dịch tiết ra từ tuyến của loài này, được coi là có dược tính. Ngày nay, từ này không chỉ ghi nhận loài động vật mà còn ám chỉ các sản phẩm chiết xuất từ chúng, như dầu castor.
Từ "castor" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong văn cảnh đời sống hàng ngày, "castor" được nhắc đến chủ yếu liên quan đến động vật như hải ly (beaver), hoặc trong ngành công nghiệp, như là loại dầu từ hạt thầu dầu (castor oil) có ứng dụng trong y học và mỹ phẩm. Sự xuất hiện của từ này thường gắn liền với các lĩnh vực khoa học, nông nghiệp và công nghiệp chế biến.
