Bản dịch của từ Fruity trong tiếng Việt
Fruity

Fruity (Adjective)
(đặc biệt là đồ ăn hoặc đồ uống) giống hoặc có chứa trái cây.
(especially of food or drink) resembling or containing fruit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng mang tính xúc phạm hoặc miệt thị, dùng để chỉ người đồng tính (thường là đàn ông); biểu thị tính cách hoặc hành vi được cho là “nữ tính” theo định kiến.
Relating to or associated with homosexuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fruity" thường được sử dụng để chỉ hương vị hoặc mùi thơm đặc trưng của trái cây. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là khi mô tả rượu, món ăn hoặc nước giải khát có vị ngọt tự nhiên từ trái cây. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và phát âm của "fruity" tương đồng, tuy nhiên, ngữ dụng có thể khác nhau; trong đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong các mô tả về thực phẩm và đồ uống.
Họ từ
Từ "fruity" thường được sử dụng để chỉ hương vị hoặc mùi thơm đặc trưng của trái cây. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là khi mô tả rượu, món ăn hoặc nước giải khát có vị ngọt tự nhiên từ trái cây. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và phát âm của "fruity" tương đồng, tuy nhiên, ngữ dụng có thể khác nhau; trong đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong các mô tả về thực phẩm và đồ uống.
