Anh - Việt

Bản dịch của từ Fruity trong tiếng Việt

fruity

Adjective

fruity (Adjective)

/fɹˈuti/
/fɹˈuti/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả giọng nói hoặc âm thanh có chất âm ấm, tròn, sâu và giàu sắc thái—nghe mượt mà, dễ chịu, không chói hoặc nhạt.

Diễn tả giọng nói hoặc âm thanh có chất âm ấm, tròn, sâu và giàu sắc thái—nghe mượt mà, dễ chịu, không chói hoặc nhạt.

(of a voice or sound) mellow, deep, and rich.

Ví dụ
Tiếng cười dễ thương của cô ấy làm ấm lòng phòng.Her fruity laughter filled the room with warmth and joy.
Giọng hát ngọt ngào của ca sĩ thu hút khán giả tại bữa tiệc.The singer's fruity voice captivated the audience at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Từ lóng mang tính xúc phạm hoặc miệt thị, dùng để chỉ người đồng tính (thường là đàn ông); biểu thị tính cách hoặc hành vi được cho là “nữ tính” theo định kiến.

Từ lóng mang tính xúc phạm hoặc miệt thị, dùng để chỉ người đồng tính (thường là đàn ông); biểu thị tính cách hoặc hành vi được cho là “nữ tính” theo định kiến.

Relating to or associated with homosexuals.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng fruity tổ chức cuộc diễu hành tự hào.The fruity community center hosted a pride parade.
Cô ấy mặc áo có hình ảnh fruity để ủng hộ quyền LGBTQ.She wore a fruity-themed shirt to support LGBTQ rights.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (đặc biệt là đồ ăn hoặc đồ uống) giống hoặc có chứa trái cây.

(đặc biệt là đồ ăn hoặc đồ uống) giống hoặc có chứa trái cây.

(especially of food or drink) resembling or containing fruit.

Ví dụ
Các loại cocktail có hương vị trái cây tại bữa tiệc đã được yêu thích.The fruity cocktails at the party were a hit.
Cô ấy mang một món tráng miệng có hương vị trái cây tới buổi tụ tập xã hội.She brought a fruity dessert to the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Diễn tả ai đó hơi lập dị, khác thường hoặc có hành vi kỳ quặc, đôi khi giống như “điên” nhưng ở mức nhẹ, hài hước hoặc không hoàn toàn nghiêm trọng.

Diễn tả ai đó hơi lập dị, khác thường hoặc có hành vi kỳ quặc, đôi khi giống như “điên” nhưng ở mức nhẹ, hài hước hoặc không hoàn toàn nghiêm trọng.

Eccentric or crazy.

Ví dụ
Cô ấy luôn mặc trang phục sặc sỡ, kỳ quặc khi đi tiệc.She always wears bright, fruity outfits to parties.
Những câu đùa kỳ quặc của anh ấy luôn khiến mọi người cười.His fruity jokes never fail to make everyone laugh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fruity (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fruity

trái cây

fruitier

hoa quả hơn

fruitiest

fruitiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh