Bản dịch của từ Fruity trong tiếng Việt
Fruity

Fruity(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ lóng mang tính xúc phạm hoặc miệt thị, dùng để chỉ người đồng tính (thường là đàn ông); biểu thị tính cách hoặc hành vi được cho là “nữ tính” theo định kiến.
Relating to or associated with homosexuals.
指与同性恋有关或相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặc biệt là thực phẩm hoặc đồ uống có vị hoặc chứa trái cây.
Especially foods or drinks that are similar to or contain fruit.
尤指食物或饮料,类似于或含有水果的
Dạng tính từ của Fruity (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Fruity Trái cây | Fruitier Hoa quả hơn | Fruitiest Fruitiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fruity" thường được sử dụng để chỉ hương vị hoặc mùi thơm đặc trưng của trái cây. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là khi mô tả rượu, món ăn hoặc nước giải khát có vị ngọt tự nhiên từ trái cây. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và phát âm của "fruity" tương đồng, tuy nhiên, ngữ dụng có thể khác nhau; trong đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong các mô tả về thực phẩm và đồ uống.
Từ "fruity" xuất phát từ tiếng Latinh "fructus", có nghĩa là "trái cây" hoặc "sản phẩm thu hoạch". Trong tiếng Anh, từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 15 để mô tả tính chất hoặc hương vị tương tự như trái cây. Qua thời gian, "fruity" không chỉ được dùng để mô tả hương vị của thực phẩm, mà còn được mở rộng để ám chỉ những đặc tính tươi mới, năng động trong các lĩnh vực như nghệ thuật và con người, phản ánh tính đa dạng và sự phong phú của trải nghiệm cảm giác.
Từ "fruity" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mô tả thực phẩm và hương vị thường được sử dụng. Trong bối cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong ngành giáo dục ẩm thực, tiếp thị thực phẩm và nghệ thuật pha chế đồ uống, ám chỉ đến tính chất trong trẻo, tự nhiên của trái cây, cũng như cảm xúc dễ chịu khi tiêu thụ.
Họ từ
Từ "fruity" thường được sử dụng để chỉ hương vị hoặc mùi thơm đặc trưng của trái cây. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là khi mô tả rượu, món ăn hoặc nước giải khát có vị ngọt tự nhiên từ trái cây. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và phát âm của "fruity" tương đồng, tuy nhiên, ngữ dụng có thể khác nhau; trong đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong các mô tả về thực phẩm và đồ uống.
Từ "fruity" xuất phát từ tiếng Latinh "fructus", có nghĩa là "trái cây" hoặc "sản phẩm thu hoạch". Trong tiếng Anh, từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 15 để mô tả tính chất hoặc hương vị tương tự như trái cây. Qua thời gian, "fruity" không chỉ được dùng để mô tả hương vị của thực phẩm, mà còn được mở rộng để ám chỉ những đặc tính tươi mới, năng động trong các lĩnh vực như nghệ thuật và con người, phản ánh tính đa dạng và sự phong phú của trải nghiệm cảm giác.
Từ "fruity" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mô tả thực phẩm và hương vị thường được sử dụng. Trong bối cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong ngành giáo dục ẩm thực, tiếp thị thực phẩm và nghệ thuật pha chế đồ uống, ám chỉ đến tính chất trong trẻo, tự nhiên của trái cây, cũng như cảm xúc dễ chịu khi tiêu thụ.
