Bản dịch của từ Of course trong tiếng Việt

Of course

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Of course(Adjective)

ˈɔfkˌɔɹs
ˈɔfkˌɔɹs
01

(hiếm dùng hiện nay, chỉ thấy trong cụm 'matter of course') Điều được xem là hành vi, tập tục hoặc phản ứng bình thường; tự nhiên, như một lẽ đương nhiên.

(now rare, except in matter of course) That is part of ordinary behaviour or custom; customary, natural.

习惯性的,理所当然的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh