Anh - Việt

Bản dịch của từ Off-centre trong tiếng Việt

off-centre

Adjective

off-centre (Adjective)

/oʊfˈɛnstɚ/
/oʊfˈɛnstɚ/
AI

Nghĩa 01

Không hoàn toàn nằm ở giữa; lệch khỏi vị trí trung tâm một chút.

Not quite in the centre of something.

Ví dụ
Chiếc bàn không ở giữa làm cho phòng trở nên mất cân đối.The off-centre table made the room feel unbalanced.
Kiểu tóc không ở giữa của cô ấy rất thời thượng và độc đáo.Her off-centre haircut was trendy and unique.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh