Bản dịch của từ Off chance trong tiếng Việt

Off chance

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off chance(Idiom)

01

Có khả năng nhỏ xảy ra điều gì đó.

There's a slight chance that something might happen.

几乎没有可能,但也许事情会有所转机。

Ví dụ
02

Một khả năng nhỏ

A small possibility

一个小可能性。

Ví dụ
03

Một khả năng thấp hơn thường lệ.

An opportunity that's less likely to happen than usual.

这是一个发生概率比平常更低的机会。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh