Bản dịch của từ Off-market trong tiếng Việt

Off-market

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off-market(Adjective)

ˈɒfmˌɑːkɪt
ˈɔfˈmɑrkɪt
01

Liên quan đến các cuộc đàm phán riêng tư hơn là các giao dịch công khai.

Involving private negotiations rather than public transactions

Ví dụ
02

Liên quan đến hàng hóa hoặc tài sản không được niêm yết hoặc quảng cáo.

Relating to goods or assets that are not listed or advertised

Ví dụ
03

Không có sẵn để bán hoặc trao đổi trên thị trường công cộng

Not available for sale or trade on the public market

Ví dụ