Bản dịch của từ Off-market trong tiếng Việt
Off-market
Adjective

Off-market(Adjective)
ˈɒfmˌɑːkɪt
ˈɔfˈmɑrkɪt
Ví dụ
02
Liên quan đến hàng hóa hoặc tài sản không được niêm yết hoặc quảng cáo.
Relating to goods or assets that are not listed or advertised
Ví dụ
