offen
offen (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
offen (Adverb)
Nghĩa 01
Không có lý do rõ ràng; một cách không cần thiết hoặc bất ngờ, làm việc gì đó vô cớ hoặc không cần thiết.
For no reason, in a way that is unnecessary or unexpected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Theo nghĩa “không thực tế hoặc không có lợi”, từ này mô tả cách làm việc, suy nghĩ hoặc đề xuất mà không mang lại lợi ích thực tế, hiệu quả hay khả năng thu lợi; thường là rườm rà, lãng phí hoặc khó thực hiện.
In a way that is not practical or profitable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "offen" là một từ tiếng Đức có nghĩa là "thường xuyên" hoặc "thường". Từ này không có tương đương trực tiếp trong tiếng Anh mà được dịch thành "often". Trong tiếng Anh, "often" được sử dụng để chỉ tần suất, thể hiện việc xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian nhất định. Trong cả Anh và Mỹ, "often" được phát âm tương tự, nhưng tại Anh, phát âm thường nhẹ hơn, có thể bỏ qua âm "t". Từ này đóng vai trò quan trọng trong ngữ pháp và là một phần thiết yếu trong việc diễn đạt tần suất trong câu.