Anh - Việt

Bản dịch của từ Offen trong tiếng Việt

offen

AdjectiveAdverb

offen (Adjective)

/ˈɔfn̩/
/ˈɔfn̩/
AI

Nghĩa 01

Gây hại hoặc gây thương tích; có khả năng làm tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.

Causing harm or injury.

Ví dụ
Những lời bình luận gây hại có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp xã hội.Offen comments can lead to misunderstandings in social interactions.
Hành vi gây hại của cô ấy đối với người khác tạo ra căng thẳng trong nhóm xã hội.Her offen behavior towards others created tension in the social group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

offen (Adverb)

/ˈɔfn̩/
/ˈɔfn̩/
AI

Nghĩa 01

Không có lý do rõ ràng; một cách không cần thiết hoặc bất ngờ, làm việc gì đó vô cớ hoặc không cần thiết.

For no reason, in a way that is unnecessary or unexpected.

Ví dụ
Cô ấy thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương.She offen volunteers at the local community center.
Anh ấy thường xuyên tham dự các sự kiện từ thiện để ủng hộ các nguyên nhân xã hội.He offen attends charity events to support social causes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Theo nghĩa “không thực tế hoặc không có lợi”, từ này mô tả cách làm việc, suy nghĩ hoặc đề xuất mà không mang lại lợi ích thực tế, hiệu quả hay khả năng thu lợi; thường là rườm rà, lãng phí hoặc khó thực hiện.

In a way that is not practical or profitable.

Ví dụ
Cô ấy tình nguyện thường xuyên mà không xem xét lịch trình của mình.She volunteered offen without considering her own schedule.
Sự kiện từ thiện được tổ chức thường xuyên, dẫn đến thiệt hại tài chính.The charity event was organized offen, resulting in financial losses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh