Bản dịch của từ Offer a bid trong tiếng Việt
Offer a bid
Phrase

Offer a bid(Phrase)
ˈɒfɐ ˈɑː bˈɪd
ˈɔfɝ ˈɑ ˈbɪd
01
Đưa ra đề nghị chính thức hoặc trang trọng trong một cuộc đàm phán
To put forward a formal proposal during a negotiation
在谈判中正式提出一个建议
Ví dụ
02
Đề nghị một mức giá cho một món hàng nào đó, đặc biệt trong những tình huống cạnh tranh như đấu giá hoặc thầu
Provide a quote for something, especially in competitive situations like auctions or bids.
提出一个价格,尤其是在拍卖或招标等竞争激烈的场合
Ví dụ
03
Nỗ lực để đạt được điều gì đó, thường là một thỏa thuận hoặc hiệp định
Striving to reach an agreement or sign a contract.
努力达成某个协议或合同
Ví dụ
