Bản dịch của từ Offertory trong tiếng Việt

Offertory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offertory(Noun)

ˈɑfəɹtoʊɹi
ˈɑfəɹtoʊɹi
01

Khoản lễ vật hoặc tiền quyên góp được thu trong buổi lễ tôn giáo (như thánh lễ, lễ nhà thờ) để ủng hộ nhà thờ, tổ chức tôn giáo hoặc giúp người nghèo.

An offering or collection of money made at a religious service.

宗教仪式上的奉献或募捐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động dâng bánh và rượu trong lễ Thánh Thể (Eucharist) — tức phần lễ khi tín hữu hoặc chủ tế mang bánh và rượu lên bàn thờ để dâng lên Thiên Chúa trước hoặc trong khi cử hành Thánh Lễ.

The offering of the bread and wine at the Eucharist.

圣餐中的供饼和酒的奉献

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh