Bản dịch của từ Oil pan trong tiếng Việt

Oil pan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oil pan(Noun)

ˈɔɪl pˈæn
ˈwɑɫ ˈpæn
01

Phần dưới của động cơ chứa dầu để dễ dàng tháo ra và thay thế.

The bottom part of the engine holds the oil, where it can be easily drained and replaced.

发动机底部设有油箱,方便排放和更换油液。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phần của hệ thống bôi trơn của xe ô tô, cung cấp bình chứa dầu động cơ

A part of the vehicle's lubrication system that provides a reservoir for engine oil.

这是车辆润滑系统中的一个部分,提供一个引擎油储存罐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bình chứa dầu thường dùng trong ô tô để thu thập và lưu trữ dầu động cơ sau khi đã luân chuyển qua động cơ.

An oil pan is commonly used in cars to collect and store engine oil after it circulates through the engine.

汽车中通常会用油箱来收集和储存发动机循环后产生的润滑油。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa