Bản dịch của từ Oil pan trong tiếng Việt
Oil pan
Noun [U/C]

Oil pan(Noun)
ˈɔɪl pˈæn
ˈwɑɫ ˈpæn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một phần của hệ thống bôi trơn của xe ô tô, cung cấp bình chứa dầu động cơ
A part of the vehicle's lubrication system that provides a reservoir for engine oil.
这是车辆润滑系统中的一个部分,提供一个引擎油储存罐。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
