Bản dịch của từ Old fashion trong tiếng Việt

Old fashion

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old fashion(Noun)

ˌoʊldfˈæʃən
ˌoʊldfˈæʃən
01

Một phong cách, cách làm hoặc kiểu thức đã phổ biến từ lâu, mang tính truyền thống hoặc lạc hậu so với xu hướng hiện đại.

A style or method of doing things that have been popular for a long time.

一种长期流行的风格或方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Old fashion(Adjective)

ˌoʊldfˈæʃən
ˌoʊldfˈæʃən
01

Diễn tả phong cách hoặc đồ vật có vẻ cổ điển, lỗi mốt nhưng vẫn có nét dễ thương, quyến rũ hoặc duyên dáng.

Old-fashioned in a charming or attractive way.

古典而迷人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh