ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Old financing
Nguồn tài chính không còn sử dụng hoặc đã được thay thế bởi các lựa chọn tài chính mới.
Financing that is no longer in use or has been replaced by new financing options
Một phương pháp cung cấp nguồn vốn hiện có hoặc không còn hiệu lực.
A method of providing funds that is established or not current
Đề cập đến các thỏa thuận tài trợ đã được thực hiện trong quá khứ.
Refers to funding arrangements that were made in the past