Bản dịch của từ Oleander trong tiếng Việt

Oleander

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oleander (Noun)

ˈoʊliændɚ
oʊlɪˈændəɹ
01

Một loại cây bụi thường xanh, có nguồn gốc từ các vùng cũ (châu Âu, châu Á, châu Phi), thường trồng ở vùng khí hậu ấm để lấy cụm hoa màu trắng, hồng hoặc đỏ; toàn cây có độc (độc tố có thể gây ngộ độc nếu ăn).

A poisonous evergreen Old World shrub grown in warm countries for its clusters of white pink or red flowers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh