Bản dịch của từ Oleander trong tiếng Việt
Oleander

Oleander (Noun)
Một loại cây bụi thường xanh, có nguồn gốc từ các vùng cũ (châu Âu, châu Á, châu Phi), thường trồng ở vùng khí hậu ấm để lấy cụm hoa màu trắng, hồng hoặc đỏ; toàn cây có độc (độc tố có thể gây ngộ độc nếu ăn).
A poisonous evergreen Old World shrub grown in warm countries for its clusters of white pink or red flowers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Oleander (Nerium oleander) là một loại cây hoa thuộc họ Apocynaceae, nổi bật với những bông hoa màu sắc rực rỡ và mùi hương dễ chịu. Cây thường được trồng làm cây cảnh, nhưng tất cả các bộ phận của nó đều có độc tính cao, có thể gây hại cho con người và động vật nếu nuốt phải. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong phong cách phát âm, có thể nghe thấy sự nhấn mạnh khác nhau trong từng khu vực.
Oleander (Nerium oleander) là một loại cây hoa thuộc họ Apocynaceae, nổi bật với những bông hoa màu sắc rực rỡ và mùi hương dễ chịu. Cây thường được trồng làm cây cảnh, nhưng tất cả các bộ phận của nó đều có độc tính cao, có thể gây hại cho con người và động vật nếu nuốt phải. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong phong cách phát âm, có thể nghe thấy sự nhấn mạnh khác nhau trong từng khu vực.
