Anh - Việt

Bản dịch của từ Ominous trong tiếng Việt

ominous

Adjective

ominous (Adjective)

/ˈɑmənəs/
/ˈɑmənəs/
AI

Nghĩa 01

Mang cảm giác đáng lo, đe dọa hoặc báo hiệu điều xấu sắp xảy ra; khiến người ta có cảm giác không lành, rợn người hoặc bất an.

Giving the worrying impression that something bad is going to happen threateningly inauspicious.

Ví dụ
Những đám mây u ám báo hiệu một cơn bão đang đến gần.The ominous clouds signaled an approaching storm.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi cảm giác u ám biến mất.She felt relieved when the ominous feeling disappeared.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của ominous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

ominous

đáng ngại

more ominous

đáng ngại hơn

most ominous

đáng ngại nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh