Bản dịch của từ Omit trong tiếng Việt

Omit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omit(Verb)

ˈɒmɪt
ˈoʊmɪt
01

Bỏ sót, bỏ qua, không đề cập đến

To forget means not to include or mention.

遗漏,不提及

Ví dụ
02

Loại bỏ hoặc xóa bỏ

To eliminate or delete

删除或取消

Ví dụ
03

Phớt lờ hoặc bỏ qua

Ignore or overlook

忽视或忽略

Ví dụ