Bản dịch của từ On a business trip trong tiếng Việt
On a business trip
Phrase

On a business trip(Phrase)
ˈɒn ˈɑː bˈɪzɪnəs trˈɪp
ˈɑn ˈɑ ˈbɪzinəs ˈtrɪp
Ví dụ
02
Một chuyến đi công tác thường liên quan đến việc đi đến nơi khác để tiến hành các hoạt động kinh doanh
A business trip is usually undertaken to travel to another location as part of conducting company activities.
出差,通常是为了工作需要而进行的旅行,涉及在业务操作过程中前往其他地点。
Ví dụ
03
Việc đi lại chủ yếu vì lý do công việc hoặc chuyên nghiệp chứ không phải vì du lịch hay giải trí
Traveling is mainly for professional reasons or work-related matters rather than for relaxation or entertainment.
专为工作或职业目的而进行的旅行,而非休闲娱乐用途
Ví dụ
