Bản dịch của từ On a small scale trong tiếng Việt
On a small scale

On a small scale(Phrase)
Đề cập đến các dự án, hoạt động hoặc hiện tượng có quy mô hoặc phạm vi tương đối nhỏ.
Refers to projects, activities, or phenomena that are relatively small in size or scope.
指的是规模或范围相对较小的项目、活动或现象。
Chỉ ra phạm vi hoạt động hoặc sản xuất nhỏ hơn hoặc ít hơn.
Identify a smaller scale or level of activity or production.
指出一個較低規模或較低水平的活動或生產。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "on a small scale" thường được sử dụng để chỉ hoạt động hoặc sự việc diễn ra trong một quy mô hạn chế, không lớn. Cụm từ này có thể ám chỉ tới các dự án, nghiên cứu, hoặc sản xuất với phạm vi, kích cỡ nhỏ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương đối giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau một chút do sự khác biệt trong phương ngữ.
Cụm từ "on a small scale" thường được sử dụng để chỉ hoạt động hoặc sự việc diễn ra trong một quy mô hạn chế, không lớn. Cụm từ này có thể ám chỉ tới các dự án, nghiên cứu, hoặc sản xuất với phạm vi, kích cỡ nhỏ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương đối giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau một chút do sự khác biệt trong phương ngữ.
