Anh - Việt

Bản dịch của từ On a small scale trong tiếng Việt

on a small scale

Phrase

on a small scale (Phrase)

/ˈɑn ə smˈɔl skˈeɪl/
/ˈɑn ə smˈɔl skˈeɪl/
AI

Nghĩa 01

Dùng để mô tả điều gì đó được thực hiện theo cách hạn chế hoặc nhỏ bé.

Used to describe something that is done in a limited or minor way.

Ví dụ
Dự án vườn cộng đồng hoạt động trên quy mô nhỏ cho cư dân địa phương.The community garden project operates on a small scale for local residents.
Tổ chức từ thiện không làm việc trên quy mô nhỏ; họ muốn mở rộng.The charity does not work on a small scale; it aims to expand.

Nghĩa 02

Đề cập đến các dự án, hoạt động, hoặc hiện tượng có kích thước hoặc phạm vi tương đối nhỏ.

Refers to projects, activities, or phenomena that are relatively small in size or scope.

Ví dụ
Dự án vườn cộng đồng hoạt động trên quy mô nhỏ ở Springfield.The community garden project operates on a small scale in Springfield.
Họ không có kế hoạch mở rộng các hoạt động trên quy mô nhỏ.They do not plan to expand their activities on a small scale.

Nghĩa 03

Chỉ ra một quy mô hoặc mức thấp hơn của hoạt động hoặc sản xuất.

Indicates a small or lesser extent of operation or production.

Ví dụ
Dự án vườn cộng đồng hoạt động trên quy mô nhỏ năm nay.The community garden project operates on a small scale this year.
Tổ chức từ thiện địa phương không hoạt động trên quy mô nhỏ nữa.The local charity does not function on a small scale anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh