Bản dịch của từ On either side trong tiếng Việt

On either side

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On either side(Phrase)

ˈɒn ˈaɪðɐ sˈaɪd
ˈɑn ˈaɪðɝ ˈsaɪd
01

Hai bên cạnh đó, hai bên của một vật gì đó

On both sides of something.

在某事的两侧

Ví dụ
02

Liên quan đến hai bên đối lập hoặc các thái cực

Related to two opposing sides or poles.

关于两个对立的方面或极端情况

Ví dụ
03

Ở hai bên của vật thể hoặc khu vực

Referring to a position or location on both sides of an object or area.

提到某物体或区域两侧的一个位置或地点

Ví dụ