Bản dịch của từ On protest trong tiếng Việt

On protest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On protest(Phrase)

ˈɒn prˈəʊtəst
ˈɑn ˈproʊˌtɛst
01

Một cuộc biểu tình công khai có tổ chức để mọi người thể hiện sự phản đối của họ đối với một chính sách hoặc hành động

A public organized protest where people express opposition to a policy or action

一次有组织的公开示威,大家表达对某项政策或行动的不满与反对意愿。

Ví dụ
02

Bày tỏ phản đối hoặc không đồng tình công khai về điều gì đó

Publicly express opposition or disagreement with something

公开表达反对意见或不同意某事

Ví dụ
03

Tham gia vào một cuộc biểu tình công khai phản đối điều gì đó thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình

Participate in a public protest against something to show opposition or disagreement.

参加公开示威以表达反对或不同意某事的立场

Ví dụ