Bản dịch của từ On protest trong tiếng Việt
On protest
Phrase

On protest(Phrase)
ˈɒn prˈəʊtəst
ˈɑn ˈproʊˌtɛst
01
Một cuộc biểu tình công khai có tổ chức để mọi người thể hiện sự phản đối của họ đối với một chính sách hoặc hành động
A public organized protest where people express opposition to a policy or action
一次有组织的公开示威,大家表达对某项政策或行动的不满与反对意愿。
Ví dụ
Ví dụ
03
Tham gia vào một cuộc biểu tình công khai phản đối điều gì đó thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình
Participate in a public protest against something to show opposition or disagreement.
参加公开示威以表达反对或不同意某事的立场
Ví dụ
