Bản dịch của từ On-time dismissal trong tiếng Việt

On-time dismissal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-time dismissal(Noun)

ˈɒntaɪm dɪsmˈɪsəl
ˈɑnˈtaɪm dɪsˈmɪsəɫ
01

Kết thúc dự kiến của một sự kiện hoặc hoạt động

The scheduled end of an event or activity.

某个事件或活动的结束已经被安排好了时间。

Ví dụ
02

Việc thả học sinh hoặc tổ chức đúng giờ

Allowing students to leave school or the organization on time.

学校或机构准时放学生回家的安排。

Ví dụ
03

Hành động cho phép ai đó rời đi đúng giờ đã lên lịch

The action of allowing someone to leave at the agreed time.

允许某人按时离开的行为

Ví dụ