Bản dịch của từ Once a month trong tiếng Việt

Once a month

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Once a month(Phrase)

ˈɒns ˈɑː mˈɒnθ
ˈɑns ˈɑ ˈmɑnθ
01

Xảy ra hoặc thực hiện một lần trong mỗi tháng

Happening or done one time in each month

Ví dụ
02

Cứ mỗi một tháng

At intervals of one month

Ví dụ
03

Diễn ra một lần mỗi tháng như một sự kiện thường xuyên

Occurring once every month as a regular event

Ví dụ