Bản dịch của từ One day trong tiếng Việt

One day

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One day(Adjective)

wn deɪ
wn deɪ
01

Diễn ra trong vòng một ngày hoặc kéo dài trong một ngày (không qua đêm).

Lasting or taking place over a period of one day.

持续一天的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

One day(Noun)

wn deɪ
wn deɪ
01

Một khoảng thời gian 24 giờ tính từ nửa đêm này đến nửa đêm kế tiếp — tức là một ngày trong lịch hoặc đồng hồ.

A period of twentyfour hours as a unit of time reckoned from one midnight to the next.

一天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh