Bản dịch của từ Ongoing debate trong tiếng Việt
Ongoing debate

Ongoing debate(Noun)
Một cuộc tranh luận hay tranh cãi hiện tại về một chủ đề cụ thể có nhiều ý kiến trái chiều.
A current discussion or debate on a specific topic with differing opinions.
关于某个具体话题的现阶段讨论或争论,大家持有不同看法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "ongoing debate" chỉ một cuộc tranh luận hoặc thảo luận đang diễn ra mà chưa đạt được kết luận cuối cùng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với cụm từ này; cả hai đều sử dụng "ongoing debate" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, yếu tố âm và ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm giữa hai biến thể này. "Ongoing debate" thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc chính trị để chỉ các vấn đề còn gây tranh cãi.
Cụm từ "ongoing debate" chỉ một cuộc tranh luận hoặc thảo luận đang diễn ra mà chưa đạt được kết luận cuối cùng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với cụm từ này; cả hai đều sử dụng "ongoing debate" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, yếu tố âm và ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm giữa hai biến thể này. "Ongoing debate" thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc chính trị để chỉ các vấn đề còn gây tranh cãi.
