Bản dịch của từ Ongoing debate trong tiếng Việt

Ongoing debate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ongoing debate(Noun)

ˈɑnɡˌoʊɨŋ dəbˈeɪt
ˈɑnɡˌoʊɨŋ dəbˈeɪt
01

Một cuộc tranh luận hay tranh cãi hiện tại về một chủ đề cụ thể có nhiều ý kiến trái chiều.

A current discussion or debate on a specific topic with differing opinions.

关于某个具体话题的现阶段讨论或争论,大家持有不同看法。

Ví dụ
02

Một sự trao đổi ý tưởng và quan điểm năng động, kéo dài qua thời gian.

An exchange of ideas and opinions is taking place and ongoing over time.

这是一个不断进行、持续时间较长的思想和观点的交流过程。

Ví dụ
03

Một cuộc tranh luận vẫn còn đang diễn ra hoặc chưa được giải quyết.

A debate is still ongoing or has yet to be settled.

这仍然是一场持续进行或尚未解决的辩论。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh