Bản dịch của từ Ongoing tournament trong tiếng Việt

Ongoing tournament

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ongoing tournament(Noun)

ˈɒŋɡəʊɪŋ tˈɔːnəmənt
ˈɔŋɡoʊɪŋ ˈtʊrnəmənt
01

Một chuỗi các trận đấu hoặc cuộc thi đang diễn ra, là phần của một sự kiện lớn hơn.

An ongoing series of matches or contests that are part of a larger event

Ví dụ
02

Một sự kiện cạnh tranh nơi các vận động viên hoặc đội thi đấu với nhau trong một khoảng thời gian nhất định.

A competitive event where players or teams compete against each other over a period of time

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp có tổ chức của các game thủ để thi đấu cạnh tranh.

An organized gathering of players for competitive games

Ví dụ