Bản dịch của từ Ongoing tournament trong tiếng Việt
Ongoing tournament
Noun [U/C]

Ongoing tournament(Noun)
ˈɒŋɡəʊɪŋ tˈɔːnəmənt
ˈɔŋɡoʊɪŋ ˈtʊrnəmənt
Ví dụ
02
Một sự kiện cạnh tranh nơi các vận động viên hoặc đội thi đấu với nhau trong một khoảng thời gian nhất định.
A competitive event where players or teams compete against each other over a period of time
Ví dụ
03
Một buổi tụ họp có tổ chức của các game thủ để thi đấu cạnh tranh.
An organized gathering of players for competitive games
Ví dụ
