Bản dịch của từ Ongoing travels trong tiếng Việt

Ongoing travels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ongoing travels(Noun)

ˈɒŋɡəʊɪŋ trˈævəlz
ˈɔŋɡoʊɪŋ ˈtrævəɫz
01

Việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường để vui chơi hoặc công việc

Traveling from one place to another, usually for leisure or work.

出行,意味着为了休闲或商务而从一个地方移动到另一个地方的行为。

Ví dụ
02

Một hành trình được thực hiện bởi một người hoặc nhóm người

A trip taken by an individual or a group.

一次人或一帮人进行的旅程

Ví dụ
03

Sự di chuyển của mọi người giữa các địa điểm khác nhau

Human movement between different geographical locations.

人们在不同地理位置之间的迁移

Ví dụ