Bản dịch của từ Ongoing travels trong tiếng Việt
Ongoing travels
Noun [U/C]

Ongoing travels(Noun)
ˈɒŋɡəʊɪŋ trˈævəlz
ˈɔŋɡoʊɪŋ ˈtrævəɫz
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự di chuyển của con người giữa các khu vực địa lý khác nhau
Human movement between different geographical locations.
人们在不同地域之间的迁徙活动
Ví dụ
