Bản dịch của từ Online learning trong tiếng Việt

Online learning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online learning(Phrase)

ˈɒnlaɪn lˈɜːnɪŋ
ˈɑnˌɫaɪn ˈɫɝnɪŋ
01

Một cách để tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua các lớp học ảo.

A way to acquire knowledge or skills via virtual classes

Ví dụ
02

Một phương pháp giáo dục sử dụng công cụ và tài nguyên trực tuyến.

An educational method that uses online tools and resources

Ví dụ
03

Quá trình học tập diễn ra qua internet.

The process of learning conducted over the internet

Ví dụ