Bản dịch của từ Online-only trong tiếng Việt

Online-only

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online-only(Phrase)

ˈɒnlaɪnənli
ˈɑnˌɫaɪnənɫi
01

Mô tả về một dịch vụ hoặc sản phẩm chỉ có trên mạng Internet

Describe a service or product that is exclusively available online.

描述一项仅在网上提供的服务或产品。

Ví dụ
02

Chỉ có trên mạng chứ không có dạng vật lý.

It's only available online, not in physical form.

仅在网上提供,不以实体形式存在。

Ví dụ
03

Bạn đang nhắc đến một mô hình kinh doanh hoạt động hoàn toàn qua mạng Internet

Referring to a business model that operates entirely online.

这指的是一个完全依靠互联网运营的商业模式。

Ví dụ