Bản dịch của từ Online schooling trong tiếng Việt
Online schooling
Noun [U/C]

Online schooling(Noun)
ˈɒnlaɪn skˈuːlɪŋ
ˈɑnˌɫaɪn ˈskuɫɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Các chương trình giáo dục và khóa học được tổ chức trực tuyến thay vì trong lớp học truyền thống.
Educational programs and courses are now offered online instead of in traditional classrooms.
线上进行而非在实体课堂上的教育课程和项目
Ví dụ
