Bản dịch của từ Onnagata substitute trong tiếng Việt

Onnagata substitute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Onnagata substitute(Noun)

ˌɒnɐɡˈɑːtɐ sˈʌbstɪtjˌuːt
ˌɑnəˈɡɑtə ˈsəbstəˌtut
01

Trong bối cảnh kịch Nhật Bản, đó là một diễn viên thể hiện các vai nữ.

In the context of Japanese theater, the actor takes on female roles.

在日本戏剧的背景下,演员扮演女性角色。

Ví dụ
02

Nam diễn viên nam chuyên đóng các vai nữ trong các buổi biểu diễn sân khấu của Nhật Bản

He is an actor who specializes in playing female roles in Japanese theater performances.

一位专门在日本戏剧表演中扮演女性角色的男演员

Ví dụ
03

Một hình thức nghệ thuật trong đó các diễn viên nam thủ vai các nhân vật nữ

A form of art where male actors portray female characters.

一种艺术形式,男演员扮演女角色的表演方式

Ví dụ