Bản dịch của từ Onyx trong tiếng Việt
Onyx
Noun [U/C]

Onyx(Noun)
ˈuːnɪks
ˈoʊnɪks
01
Một viên đá quý đen thuộc dòng chalcedony, thường được dùng trong trang sức.
A type of black gemstone from the chalcedony family, commonly used in jewelry.
这是一种黑色宝石,属于玉髓家族,常用于制作珠宝首饰。
Ví dụ
Ví dụ
