Bản dịch của từ Onyx trong tiếng Việt
Onyx
Noun [U/C]

Onyx(Noun)
ˈuːnɪks
ˈoʊnɪks
Ví dụ
02
Một loại đá quý đen, thuộc họ chalcedony, thường được dùng trong trang sức.
A type of black gemstone made of chalcedony, commonly used in jewelry.
这是一种黑色的宝石,属于缟玛瑙家族,常用作珠宝装饰品。
Ví dụ
