chalcedony
Noun
chalcedony (Noun)
/kælsˈɛdni/
/kælsˈɛdni/
AI
Ví dụ
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền chalcedony tới sự kiện xã hội.She wore a chalcedony pendant to the social event.
Người nổi tiếng đã thu thập các mẫu chalcedony hiếm cho bộ sưu tập của mình.The socialite collected rare chalcedony specimens for her collection.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chalcedony là một loại khoáng chất silicat, thành phần chủ yếu là silicon dioxide (SiO2), thường xuất hiện dưới dạng tinh thể vi thể. Loại đá này có màu sắc đa dạng, từ trắng đục, xanh lam đến nâu và thường được sử dụng trong trang sức và nghệ thuật chạm khắc. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ "chalcedony" với cùng nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Chalcedony được công nhận vì độ bền và vẻ đẹp, mang lại ý nghĩa tượng trưng cho sự bình yên và cân bằng.