Bản dịch của từ Agate trong tiếng Việt

Agate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agate (Noun)

ˈægət
ˈægɪt
01

Một loại đá trang trí thuộc họ thạch (thạch anh), cứng và thường có các vân sọc hoặc mảng màu xen kẽ. Người ta thường dùng agate để làm đồ trang sức, đồ trang trí hoặc vật kỷ niệm.

An ornamental stone consisting of a hard variety of chalcedony (quartz), typically banded in appearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh