Bản dịch của từ Oops trong tiếng Việt

Oops

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oops(Interjection)

ʊps
ˈups
01

Tiếng cảm thán dùng để nhận ra lỗi nhỏ hoặc tai nạn nhẹ, thường nói khi xin lỗi hoặc bày tỏ sự bất ngờ về việc mình vừa làm sai.

Used to show recognition of a mistake or minor accident often as part of an apology.

用来表示意识到错误或小意外的感叹词,常用于道歉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh