Bản dịch của từ Open meals trong tiếng Việt

Open meals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open meals(Phrase)

ˈəʊpən mˈiːlz
ˈoʊpən ˈmiɫz
01

Một bữa ăn chung nơi mọi người có thể hòa mình lại với nhau để chia sẻ món ăn.

A communal meal where individuals can come together to share food

Ví dụ
02

Một bữa ăn không cần lời mời trước, thường diễn ra trong không khí lễ hội hoặc cộng đồng.

A meal without prior invitation typically in a festive or community setting

Ví dụ
03

Một bữa ăn mà bất kỳ ai cũng có thể tham gia.

A meal that is available for anyone to join or participate in

Ví dụ