Bản dịch của từ Open meals trong tiếng Việt
Open meals
Phrase

Open meals(Phrase)
ˈəʊpən mˈiːlz
ˈoʊpən ˈmiɫz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bữa ăn mà bất kỳ ai cũng có thể tham gia.
A meal that is available for anyone to join or participate in
Ví dụ
Open meals

Một bữa ăn mà bất kỳ ai cũng có thể tham gia.
A meal that is available for anyone to join or participate in