Bản dịch của từ Open ocean trong tiếng Việt

Open ocean

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open ocean(Noun)

ˈoʊpən ˈoʊʃən
ˈoʊpən ˈoʊʃən
01

Phần của biển nằm xa bờ, không gần đất liền; vùng biển rộng lớn, sâu và mở, nơi không có đảo hay bờ kề bên.

The part of the sea that is not close to land.

远海

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Open ocean(Adjective)

ˈoʊpən ˈoʊʃən
ˈoʊpən ˈoʊʃən
01

Diễn tả vị trí hoặc trạng thái ở xa bờ, giữa biển mở, bao quanh toàn nước (không gần đất liền).

Describing something that is far from land and surrounded by water.

远离陆地的开放海洋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh