Anh - Việt

Bản dịch của từ Open policy trong tiếng Việt

open policy

Noun

open policy (Noun)

/ˈoʊpn pˈɑlɪsi/
/ˈoʊpn pˈɑlɪsi/
AI

Nghĩa 01

Một chính sách cho phép truy cập hoặc tham gia không bị hạn chế.

A policy that allows unrestricted access or participation.

Ví dụ
Trường học đã áp dụng chính sách mở cho tất cả sự kiện cộng đồng năm nay.The school adopted an open policy for all community events this year.
Họ không ủng hộ chính sách mở cho các diễn đàn công cộng trong thành phố.They do not support an open policy for public forums in the city.

Nghĩa 02

Một chính sách thúc đẩy tính minh bạch và cởi mở trong các quy trình của chính phủ hoặc tổ chức.

A policy promoting transparency and openness in government or organizational processes.

Ví dụ
Chính phủ đã công bố một chính sách mở để tăng cường niềm tin của công chúng.The government announced an open policy to enhance public trust.
Nhiều công dân không ủng hộ chính sách mở do các vụ bê bối trước đây.Many citizens do not support the open policy due to past scandals.

Nghĩa 03

Một bộ hướng dẫn khuyến khích đối thoại và hợp tác giữa các bên liên quan.

A set of guidelines that encourage dialogue and collaboration among stakeholders.

Ví dụ
Thành phố đã thực hiện một chính sách mở để cải thiện sự tham gia của cộng đồng.The city implemented an open policy to improve community engagement.
Họ không ủng hộ một chính sách mở cho các doanh nghiệp địa phương.They do not support an open policy for local businesses.

Video ngữ cảnh