Bản dịch của từ Open porch trong tiếng Việt

Open porch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open porch(Noun)

ˈəʊpən pˈɔːtʃ
ˈoʊpən ˈpɔrtʃ
01

Khu vực mở phía trước cửa một tòa nhà

An open area in front of the entrance of a building.

建筑物门前的空旷场地

Ví dụ
02

Một cấu trúc có mái che gắn bên ngoài nhà, thường không có tường bao quanh.

A structure with a roof attached to the outside of a house, usually without walls.

这是房屋外部的一个有屋顶的结构,通常没有墙壁。

Ví dụ
03

Một bến đón khách tại lối vào tòa nhà

A platform at the entrance of the building

门口的台阶

Ví dụ