Bản dịch của từ Open-source trong tiếng Việt
Open-source

Open-source(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Open-source (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Open-source Mã nguồn mở | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "open-source" (mã nguồn mở) đề cập đến phần mềm mà mã nguồn của nó được công khai, cho phép người dùng sao chép, sửa đổi và phân phối. Khái niệm này đã trở thành một phần quan trọng trong phát triển phần mềm hiện đại, thúc đẩy sự hợp tác và sáng tạo trong cộng đồng lập trình viên. Mặc dù "open-source" thường được sử dụng đồng nhất ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách diễn đạt và áp dụng trong lĩnh vực khác nhau có thể có đôi chút khác biệt, đặc biệt trong các ngữ cảnh thương mại và pháp lý.
Từ "open-source" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ “open” (mở) và “source” (nguồn). Trong ngữ cảnh công nghệ, "source" thường ám chỉ mã nguồn của phần mềm. Khái niệm này xuất phát từ những năm 1980 với sự phát triển của phần mềm tự do và mã nguồn mở, cho phép người dùng truy cập, chỉnh sửa và phân phối mã nguồn. Sự kết hợp này thể hiện triết lý chia sẻ và hợp tác, đặc trưng cho các dự án phần mềm hiện nay.
Từ "open-source" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nghe, nơi người học thường thảo luận về công nghệ và phần mềm. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc đối thoại về phát triển phần mềm, đổi mới công nghệ và cộng đồng lập trình viên. Nó đề cập đến phần mềm mà mã nguồn được công khai, cho phép người dùng tự do sử dụng, chỉnh sửa và phân phối.
Họ từ
Từ "open-source" (mã nguồn mở) đề cập đến phần mềm mà mã nguồn của nó được công khai, cho phép người dùng sao chép, sửa đổi và phân phối. Khái niệm này đã trở thành một phần quan trọng trong phát triển phần mềm hiện đại, thúc đẩy sự hợp tác và sáng tạo trong cộng đồng lập trình viên. Mặc dù "open-source" thường được sử dụng đồng nhất ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách diễn đạt và áp dụng trong lĩnh vực khác nhau có thể có đôi chút khác biệt, đặc biệt trong các ngữ cảnh thương mại và pháp lý.
Từ "open-source" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ “open” (mở) và “source” (nguồn). Trong ngữ cảnh công nghệ, "source" thường ám chỉ mã nguồn của phần mềm. Khái niệm này xuất phát từ những năm 1980 với sự phát triển của phần mềm tự do và mã nguồn mở, cho phép người dùng truy cập, chỉnh sửa và phân phối mã nguồn. Sự kết hợp này thể hiện triết lý chia sẻ và hợp tác, đặc trưng cho các dự án phần mềm hiện nay.
Từ "open-source" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nghe, nơi người học thường thảo luận về công nghệ và phần mềm. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc đối thoại về phát triển phần mềm, đổi mới công nghệ và cộng đồng lập trình viên. Nó đề cập đến phần mềm mà mã nguồn được công khai, cho phép người dùng tự do sử dụng, chỉnh sửa và phân phối.
