Bản dịch của từ Open ticket trong tiếng Việt
Open ticket
Noun [U/C]

Open ticket(Noun)
ˈoʊpən tˈɪkət
ˈoʊpən tˈɪkət
Ví dụ
Ví dụ
03
Vé máy bay không cố định ngày trở về, mang lại sự linh hoạt cho hành khách.
The flight doesn't have a fixed return date, offering passengers more flexibility.
机票没有具体的返程日期,给予乘客更多的灵活性。
Ví dụ
