Bản dịch của từ Open ticket trong tiếng Việt

Open ticket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open ticket(Noun)

ˈoʊpən tˈɪkət
ˈoʊpən tˈɪkət
01

Loại vé cho phép người sở hữu đi bất cứ lúc nào mà không cần đặt trước ngày cố định.

A type of ticket that allows the owner to travel at any time without a fixed date.

这是一张允许持有人在任何时间随时出行的车票,没有固定的乘车日期。

Ví dụ
02

Một loại vé có thể dùng cho nhiều loại sự kiện hoặc địa điểm khác nhau, không giới hạn về thời gian hay ngày tháng.

One ticket can be used for multiple events or locations, without specific restrictions on time or dates.

一张票可以在多个不同的活动或地点使用,没有具体的时间或日期限制。

Ví dụ
03

Vé máy bay không cố định ngày trở về, mang lại sự linh hoạt cho hành khách.

The flight doesn't have a fixed return date, offering passengers more flexibility.

机票没有具体的返程日期,给予乘客更多的灵活性。

Ví dụ