Bản dịch của từ Open university trong tiếng Việt

Open university

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open university(Noun)

ˈəʊpən jˌuːnɪvˈɜːsɪti
ˈoʊpən ˌjunɪˈvɝsəti
01

Một tổ chức tạo điều kiện cho sinh viên học từ xa, thường cho phép đăng ký mà không cần những điều kiện tuyển sinh truyền thống

An organization allows students to study remotely and usually offers registration without the need for traditional entry requirements.

一种允许学生远程学习、通常无需传统入学要求就能注册的教育机构

Ví dụ
02

Một trường đại học cung cấp bằng cấp và các khóa học cho sinh viên học tại nhà hoặc học trực tuyến.

A university offers degrees and courses for students studying from home or online.

一所大学提供学位和课程,允许学生在家或在线学习。

Ví dụ
03

Một trường đại học cung cấp các chương trình đào tạo cho sinh viên có thể không tham gia các lớp học trực tiếp.

A university offers educational programs for students who may not attend classes in person.

一所大学为学生提供的教育项目,可能不需要他们亲自去上课。

Ví dụ