Bản dịch của từ Opening points trong tiếng Việt

Opening points

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opening points(Phrase)

ˈəʊpənɪŋ pˈɔɪnts
ˈoʊpənɪŋ ˈpɔɪnts
01

Hành động làm cho cái gì đó dễ tiếp cận hoặc sẵn có

Actions that make something more accessible or available

让某事变得易于获取或使用的行为

Ví dụ
02

Một bài thuyết trình hoặc thảo luận về những ý tưởng hoặc đề xuất ban đầu

A presentation or discussion about initial ideas or proposals

对初步想法或提案的介绍或讨论

Ví dụ
03

Giai đoạn khởi đầu của một hoạt động hoặc quá trình

The initial phase of an activity or process

活动或过程的初始阶段

Ví dụ